labor force

labor force

The company is expanding its labor force to meet growing demand.

Định nghĩa

Danh từ: Lực lượng lao động
- Nguồn nhân lực kỹ năng: "labor force" chỉ tổng thể những người khả năng làm việc sẵn sàng tham gia vào thị trường lao động, bao gồm cả người đang việc làm người thất nghiệp đang tìm việc.
- Tập hợp lao động: Thuật ngữ này thường được dùng trong kinh tế học để mô tả nguồn cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp nền kinh tế.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng lao động của đất nước đã tăng trưởng đáng kể trong thập kỷ qua.)
  • (Nhiều công ty gặp khó khăn trong việc tìm kiếm công nhân lành nghề trong lực lượng lao động hiện tại.)
  • (Tỷ lệ thất nghiệp được tính toán dựa trên quy mô của lực lượng lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "labor force participation rate": tỷ lệ tham gia lực lượng lao động (phần trăm dân số trong độ tuổi lao động đang làm việc hoặc tìm việc). (Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đã giảm trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
  • "skilled labor force": lực lượng lao động tay nghề cao. (Một lực lượng lao động tay nghề cao thiết yếu cho sự đổi mới công nghệ.)
  • "labor force mobility": tính di động của lực lượng lao động (khả năng di chuyển giữa các ngành nghề hoặc khu vực địa ). (Tính di động của lực lượng lao động giúp cân bằng cung cầu trên thị trường việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Labor (n): lao động, công việc. (Lao động chân tay cần thiết cho dự án xây dựng này.)
  • Workforce (n): lực lượng lao động (từ đồng nghĩa phổ biến). (Lực lượng lao động của công ty bao gồm 500 nhân viên.)
  • Manpower (n): nhân lực (thường chỉ số lượng người lao động). (Chúng tôi cần thêm nhân lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Workforce: lực lượng lao động (dùng phổ biến trong kinh doanh quản lý).
  • Human resources: nguồn nhân lực (nhấn mạnh khía cạnh quản lý phát triển).
  • Employment pool: nhóm lao động sẵn (thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "labor force", nhưng cụm từ thường gặp:
- Join the labor force: gia nhập lực lượng lao động.
After graduation, she joined the labor force as a software engineer. (Sau khi tốt nghiệp, ấy gia nhập lực lượng lao động với vai trò kỹ sư phần mềm.)
- Leave the labor force: rời khỏi lực lượng lao động ( dụ: nghỉ hưu, học tập).
Many older workers leave the labor force due to retirement. (Nhiều công nhân lớn tuổi rời khỏi lực lượng lao động do nghỉ hưu.)

Thành ngữ liên quan
  • "The backbone of the labor force": trụ cột của lực lượng lao động (chỉ những người lao động thiết yếu). (Những người thợ lành nghề trụ cột của lực lượng lao động trong ngành sản xuất.)
  • "A shrinking labor force": lực lượng lao động đang thu hẹp. (Dân số già hóa dẫn đến lực lượng lao động thu hẹp.)

Từ gần giống